Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★

x-ray

/'eks'rei/

danh từ

  • tia X, tia Rơngen
  • (định ngữ) (thuộc) tia X
    • x-ray treatment: phép điều trị bằng tia X

ngoại động từ

  • chụp (ảnh bằng) tia X
Định nghĩa tiếng Anh

v. examine by taking x-rays\nv. take an x-ray of something or somebody

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...