Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

x-ray

/'eks'rei/ IELTSCollins ★★

“x-rayed” là quá khứ của x-ray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chụp X-quang răng n./v.

“The dentist ordered dental X-rays.”Nha sĩ yêu cầu chụp X-quang răng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

x-ray

/'eks'rei/

danh từ

  • tia X, tia Rơngen
  • (định ngữ) (thuộc) tia X
    • x-ray treatment: phép điều trị bằng tia X

ngoại động từ

  • chụp (ảnh bằng) tia X
Định nghĩa tiếng Anh

v. examine by taking x-rays v. take an x-ray of something or somebody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...