Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

xanthous

/'zænθəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

xanthous

/'zænθəs/

tính từ

  • (nhân chủng học) vàng (da)
Định nghĩa tiếng Anh

s of the color intermediate between green and orange in the color spectrum; of something resembling the color of an egg yolk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...