Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yachting

/'jɔtiɳ/ Collins ★ phổ biến #25209
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yachting

/'jɔtiɳ/

danh từ

  • sự đi chơi bằng thuyền buồm
  • sự thi thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n water travel for pleasure v travel in a yacht

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...