yammer
/'jæmə/ phổ biến #32777
“yammering” là hiện tại phân từ của yammer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
yammering hiện tại phân từ
yammers số nhiều
yammered quá khứ
yammers ngôi 3 số ít
yammered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yammer
/'jæmə/
nội động từ
- (thông tục) rên rỉ, rền rỉ
Định nghĩa tiếng Anh
v cry loudly, as of animals v complain whiningly