Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yam

/jæm/ phổ biến #14670

“yamming” là hiện tại phân từ của yam — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củ từ; khoai mỡ danh từ

“I love to eat yam with my dinner.”Tôi thích ăn củ từ với bữa tối của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yam

/jæm/

danh từ

  • (thực vật học) củ từ; khoai mỡ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoai lang
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible tuber of any of several yams n. any of a number of tropical vines of the genus Dioscorea many having edible tuberous roots n. sweet potato with deep orange flesh that remains moist when baked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...