Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yang

/jɑ:ŋ,jæŋ/ phổ biến #22586

“yangs” là số nhiều của yang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dương danh từ

“In Chinese philosophy, yin and yang represent duality.”Trong triết lý Trung Quốc, âm và dương đại diện cho sự đối lập.

Biến thể từ yangs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yang

//

* danh từ
  • dương (trong thuyết Âm Dương của Trung Quốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bright positive masculine principle in Chinese dualistic cosmology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...