yardage
/'jɑ:didʤ/ phổ biến #18785
“yardages” là số nhiều của yardage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
yardages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yardage
/'jɑ:didʤ/
danh từ
- số đo bằng iat
Định nghĩa tiếng Anh
n. distance measured in the aggregate number of yards