Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yardage

/'jɑ:didʤ/ phổ biến #18785

“yardages” là số nhiều của yardage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ yardages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yardage

/'jɑ:didʤ/

danh từ

  • số đo bằng iat
Định nghĩa tiếng Anh

n. distance measured in the aggregate number of yards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...