yardman
/'jɑ:dmən/ phổ biến #44826
“yardmen” là số nhiều của yardman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
yardmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yardman
/'jɑ:dmən/
danh từ
- (ngành đường sắt) người làm việc ở nhà kho
Định nghĩa tiếng Anh
n. worker in a railway yard n. a laborer hired to do outdoor work (such as mowing lawns)