Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yawing

/jɔ:/

danh từ: (yawing)

/'jɔ:iɳ/
  • sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)

nội động từ

  • đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v be wide open\nv deviate erratically from a set course\nv swerve off course momentarily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...