Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yawing

/jɔ:/
Biến thể từ yawing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yawing

/jɔ:/

danh từ: (yawing)

/'jɔ:iɳ/
  • sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)

nội động từ

  • đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v be wide open v deviate erratically from a set course v swerve off course momentarily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...