yawny
/'jɔ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yawny
/'jɔ:ni/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...