year's mind
/'jə:z'maind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
year's mind
/'jə:z'maind/
danh từ
- lễ cầu kinh một năm sau khi chết; lễ giỗ đầu
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...