Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

year-book

“year-books” là số nhiều của year-book — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ year-books số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

year-book

//

* danh từ
  • niên giám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...