Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeast

/ji:st/ GRE phổ biến #10001

“yeasts” là số nhiều của yeast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

men danh từ

“Yeast is essential for baking bread.”Men là cần thiết để làm bánh mì.

Biến thể từ yeasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeast

/ji:st/

danh từ

  • men, men rượu, men bia
  • bọt (rượu lên men, sóng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commercial leavening agent containing yeast cells; used to raise the dough in making bread and for fermenting beer or whiskey n. any of various single-celled fungi that reproduce asexually by budding or division

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...