Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yellow line

/ˈjeləu lain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yellow line

//

* danh từ
  • vạch màu vàng chỉ giới hạn đỗ xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...