Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yellow streak

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yellow streak

//

* danh từ
  • sự nhút nhát, sự nhát gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...