Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yen

/jen/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #10461

“yens” là số nhiều của yen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng yên danh từ

“The price is listed in yen.”Giá được niêm yết bằng đồng yên.

Biến thể từ yens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yen

/jen/

danh từ

  • đồng yên (tiền Nhật bản)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) : for) thèm, thèm thuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Japan; equal to 100 sen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...