Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yester-even

/'jestər'i:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yester-even

/'jestər'i:v/

-even)
/'jestər'i:vən/ (yester-evening)
/'jestə'i:vniɳ/

phó từ & danh từ

  • (thơ ca) chiều qua, tối hôm qua

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...