yieldingly
/'jɪəldɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yieldingly
//
* phó từ- mềm mỏng, dễ dãi
Định nghĩa tiếng Anh
r in an obedient manner
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an obedient manner
Đang tải...