Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43601

yoghurt

/'jɑ:ə:t/

danh từ

  • sữa chua
Biến thể từ yoghurts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a custard-like food made from curdled milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...