yoghurt
/'jɑ:ə:t/
danh từ
- sữa chua
Biến thể từ
yoghurts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a custard-like food made from curdled milk
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a custard-like food made from curdled milk
Đang tải...