yoghurt
/'jɑ:ə:t/ phổ biến #43601
“yoghurts” là số nhiều của yoghurt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sữa chua
danh từ
“She eats yoghurt for breakfast every morning.”Cô ấy ăn sữa chua cho bữa sáng mỗi sáng.
Biến thể từ
yoghurts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yoghurt
/'jɑ:ə:t/
danh từ
- sữa chua
Định nghĩa tiếng Anh
n a custard-like food made from curdled milk