Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yoghurt

/'jɑ:ə:t/ phổ biến #43601

“yoghurts” là số nhiều của yoghurt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sữa chua danh từ

“She eats yoghurt for breakfast every morning.”Cô ấy ăn sữa chua cho bữa sáng mỗi sáng.

Biến thể từ yoghurts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yoghurt

/'jɑ:ə:t/

danh từ

  • sữa chua
Định nghĩa tiếng Anh

n a custard-like food made from curdled milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...