Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yogurt

/'jɑ:ə:t/ Collins ★ phổ biến #7467

“yogurts” là số nhiều của yogurt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây danh từ

“I like to eat yogurt with berries.”Tôi thích ăn sữa chua với trái cây mọng.

Biến thể từ yogurts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yogurt

/'jɑ:ə:t/

danh từ

  • sữa chua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a custard-like food made from curdled milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...