Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yokemate

/'jouk,felou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yokemate

/'jouk,felou/

danh từ

  • bạn nối khố
  • vợ chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Yokefellow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...