Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yolky

/'jouki/
Biến thể từ yolkys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yolky

/'jouki/

tính từ

  • (thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng
  • (thuộc) mỡ lông cừu; có chất mỡ lông cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...