Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“yummiest” là so sánh nhất của yummy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18334

yummy

/'jʌmi/

thán từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!
Biến thể từ yummiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely pleasing to the sense of taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...