zappy
“zappiest” là so sánh nhất của zappy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zappy
//
* tính từ- phấn chấn, phấn khởi
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“zappiest” là so sánh nhất của zappy — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...