Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15938

zealous

/'zeləs/

tính từ

  • sốt sắng, hắng hái; có nhiệt tâm, có nhiệt huyết
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by active interest and enthusiasm

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...