Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zephyr

/'zefə/ GRE phổ biến #29600

“zephyrs” là số nhiều của zephyr — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ zephyrs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zephyr

/'zefə/

danh từ

  • gió tây
  • (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
  • vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
  • (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the Greek god of the west wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...