zephyr
/'zefə/ GRE phổ biến #29600
“zephyrs” là số nhiều của zephyr — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
zephyrs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zephyr
/'zefə/
danh từ
- gió tây
- (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
- vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
- (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Greek mythology) the Greek god of the west wind