Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zinc

/ziɳk/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #10443

“zincs” là số nhiều của zinc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẽm danh từ

“Zinc is an essential mineral for the body.”Kẽm là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zinc

/ziɳk/

danh từ

  • kẽm
    • to coat with zinc: mạ kẽm, tráng kẽm

ngoại động từ

  • tráng kẽm, mạ kẽm
    • to zinc iron: tráng kẽm lên sắt
  • lợp bằng kẽm
    • to zinc a roof: lợp mái nhà bằng kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bluish-white lustrous metallic element; brittle at ordinary temperatures but malleable when heated; used in a wide variety of alloys and in galvanizing iron; it occurs naturally as zinc sulphide in zinc blende v. coat or cover with zinc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...