Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zip

/zip/ Collins ★ phổ biến #8896

“zipped” là quá khứ của zip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoá kéo danh từ

“I need to fix the zip.”Tôi cần sửa khoá kéo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zip

/zip/

danh từ

  • tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải
  • (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực

nội động từ

  • rít, vèo (như đạn bay)
    • to zip past: chạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity of no importance n a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail n forceful exertion n a fastener for locking together two toothed edges by means of a sliding tab v close with a zipper v move very fast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...