Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zippered

phổ biến #26913
Biến thể từ zippered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zippered

//

* tính từ
  • có khoá kéo; có phéc-mơ-tuya
Định nghĩa tiếng Anh

v close with a zipper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...