Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zloty

/'zlɔti/

danh từ

  • đồng zlôti (tiền Ba lan)
Biến thể từ zlotys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Poland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...