zloty
/'zlɔti/
Biến thể từ
zlotys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zloty
/'zlɔti/
danh từ
- đồng zlôti (tiền Ba lan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Poland