Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zloty

/'zlɔti/

“zlotys” là số nhiều của zloty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ zlotys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zloty

/'zlɔti/

danh từ

  • đồng zlôti (tiền Ba lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Poland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...