Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zoo-keeper

//

* danh từ
  • người trông nom vườn thú
Biến thể từ zoo-keepers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...