Từ điển Anh–Việt

112.327 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zoo-keeper

/'zu:ki:pə/

“zoo-keepers” là số nhiều của zoo-keeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ zoo-keepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zoo-keeper

//

* danh từ
  • người trông nom vườn thú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...