Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21054

zoological

/,zouə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) động vật học
    • zoological garden: vườn bách thú
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerning the study of animals and their classification and properties\na. of or relating to animals or animal groups

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...