Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zoo

/zu:/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6286

“zoos” là số nhiều của zoo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sở thú danh từ

“Zoos play roles in education and conservation.”Sở thú đóng vai trò trong giáo dục và bảo tồn.

Biến thể từ zoos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zoo

/zu:/

danh từ

  • (thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú
Định nghĩa tiếng Anh

n the facility where wild animals are housed for exhibition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...