Emerging economies
Nghĩa
Định nghĩa · Countries that are growing economically and developing quickly.
“Emerging economies drives the global growth.”Các nền kinh tế mới nổi thúc đẩy sự tăng trưởng toàn cầu.
“Emerging economies are attracting foreign investments.”Các nền kinh tế mới nổi đang thu hút đầu tư nước ngoài.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phát triển kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong kinh tế.