Từ vựng B2

Chủ đề invention · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bot

B2 IELTS

Nghĩa

Người máy n.phr

Định nghĩa · A computer program designed to perform tasks automatically.

“The development of advanced bots has transformed industries by automating repetitive tasks and enhancing productivity in various sectors.”Sự phát triển của các người máy tiên tiến đã biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nâng cao năng suất trong nhiều lĩnh vực.

“A bot can answer customer queries online.”Một người máy có thể trả lời câu hỏi của khách hàng trực tuyến.

Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về bot trong phần viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong dịch vụ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...