Từ vựng A2

Chủ đề chi-duong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in front of

/ɪn ˈfrʌnt əv/ A2

Nghĩa

(vịt rí)ở phía trước, ở đằng trước pre

Định nghĩa · Positioned at the front of something.

“The bus station is in front of the supermarket.”Nhà ga xe buýt ở phía trước siêu thị.

“The car stopped in front of the gate.”Xe dừng trước cổng.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vị trí trong bài nói.

Ghi chú · Viết đúng: 'in front of'; chỉ vị trí phía trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...