Từ vựng A2

Chủ đề chi-duong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Pavement

/ˈpeɪvmənt/ A2

Nghĩa

Vỉa hè n

Định nghĩa · A hard surface for walking, usually beside a road.

“Children play on the pavement near the park every day.”Trẻ em chơi trên vỉa hè gần công viên mỗi ngày.

“Walk on the pavement, not the road.”Đi trên vỉa hè, không phải lòng đường.

Đồng nghĩa sidewalkfootpath
Cấu tạoTừ 'pavement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Mô tả hạ tầng giao thông trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Vỉa hè; ở Anh dùng 'pavement', Mỹ dùng 'sidewalk'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...