recess
Nghĩa
Định nghĩa · A break or pause in a session or meeting.
“Let's take a ten-minute recess.”Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.
“The committee recessed before the final vote.”Ủy ban nghỉ giải lao trước vòng bỏ phiếu cuối.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thời gian trong IELTS.
Ghi chú · 'Call a recess' = yêu cầu nghỉ giải lao giữa phiên họp — thường do chủ tọa tuyên bố.