Từ vựng B1

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recess

/ˈriː.ses/ B1 TOEIC phổ biến #2675

Nghĩa

giờ nghỉ giải lao (giữa phiên họp) n. / v.

Định nghĩa · A break or pause in a session or meeting.

“Let's take a ten-minute recess.”Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.

“The committee recessed before the final vote.”Ủy ban nghỉ giải lao trước vòng bỏ phiếu cuối.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thời gian trong IELTS.

Ghi chú · 'Call a recess' = yêu cầu nghỉ giải lao giữa phiên họp — thường do chủ tọa tuyên bố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...