Từ vựng A2

Chủ đề questions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neither

/ˈniːðər/ A2 TOEIC phổ biến #85

Nghĩa

cũng không (đồng ý với câu phủ định); không cái nào trong hai adv.

Định nghĩa · Not one or the other; neither of two.

“Neither of us was informed.”Cả hai chúng tôi đều không được thông báo.

“I can't attend. Neither can I.”Tôi không thể tham dự. Tôi cũng không thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'neither' để thể hiện sự từ chối trong câu.

Ghi chú · 'Neither' đồng ý với câu phủ định: 'She doesn't know.' → 'Neither do I.' (= Tôi cũng không.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...