either
/ˈiːðər/ A2 TOEIC phổ biến #84
Nghĩa
cũng (trong câu phủ định); một trong hai
adv.
Định nghĩa · Indicates a choice between two options.
“I don't have time either.”Tôi cũng không có thời gian.
“Either day works for me.”Ngày nào cũng được với tôi.
Đồng nghĩa
too (in negatives)also
Cụm hay dùng
either wayeither onenot ... eithereither or
Mẹo IELTS · Sử dụng 'either' để thể hiện sự lựa chọn trong câu.
Ghi chú · Trong câu phủ định: 'I can't come.' → 'I can't either.' Khác 'too' dùng cho câu khẳng định.