Khám phá

Cụm học thuật (Academic English)

Bộ sưu tập Cụm học thuật (Academic English) do AI biên soạn — định nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, đồng/trái nghĩa, ghi chú & tip IELTS.

Công khai admin
16
bộ từ
1.718
từ vựng
75
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Cụm học thuật · adding information

110 từ
B2

Cụm học thuật · adding information — 110 mục, Cambridge-rich.

5 lưu
02

Cụm học thuật · describing a downward trend

110 từ
B2

Cụm học thuật · describing a downward trend — 110 mục, Cambridge-rich.

2 lưu
03

Cụm học thuật · describing an upward trend

110 từ
B2

Cụm học thuật · describing an upward trend — 110 mục, Cambridge-rich.

04

Cụm học thuật · describing fluctuation/stability

109 từ
B2

Cụm học thuật · describing fluctuation/stability — 109 mục, Cambridge-rich.

05

Cụm học thuật · describing proportions and percentages

106 từ
B2

Cụm học thuật · describing proportions and percentages — 106 mục, Cambridge-rich.

06

Cụm học thuật · expressing a balanced view

110 từ
B2

Cụm học thuật · expressing a balanced view — 110 mục, Cambridge-rich.

07

Cụm học thuật · expressing cause

110 từ
B2

Cụm học thuật · expressing cause — 110 mục, Cambridge-rich.

08

Cụm học thuật · expressing certainty and probability

95 từ
B2

Cụm học thuật · expressing certainty and probability — 95 mục, Cambridge-rich.

09

Cụm học thuật · expressing effect/result

110 từ
B2

Cụm học thuật · expressing effect/result — 110 mục, Cambridge-rich.

10

Cụm học thuật · expressing purpose

109 từ
B2

Cụm học thuật · expressing purpose — 109 mục, Cambridge-rich.

11

Cụm học thuật · hedging and softening claims

110 từ
B2

Cụm học thuật · hedging and softening claims — 110 mục, Cambridge-rich.

12

Cụm học thuật · making predictions

100 từ
B2

Cụm học thuật · making predictions — 100 mục, Cambridge-rich.

13

Cụm học thuật · quantifying (many/few/most)

99 từ
B2

Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) — 99 mục, Cambridge-rich.

14

Cụm học thuật · referring to evidence/sources

110 từ
B2

Cụm học thuật · referring to evidence/sources — 110 mục, Cambridge-rich.

15

Cụm học thuật · restating/summarising

110 từ
B2

Cụm học thuật · restating/summarising — 110 mục, Cambridge-rich.

16

Cụm học thuật · sequencing ideas

110 từ
B2

Cụm học thuật · sequencing ideas — 110 mục, Cambridge-rich.

1 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...