Quay lại Bộ từ vựng
Giao tiếp — Từ vựng (70 bộ)
Khám phá › Giao tiếp — Từ vựng (70 bộ)

Giao tiếp — Từ vựng (70 bộ)

Toàn bộ từ/cụm giao tiếp, xếp theo chủ đề trong 1 folder

🔗 Có link admin 70 bộ 1,939 từ 1 lượt xem

Các bộ trong folder

01

Chào hỏi & lịch sự

25 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
02

Thông tin cá nhân

25 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
03

Gia đình & người thân

25 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
04

Số, đếm & giá cơ bản

25 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
05

Thời gian, ngày & thứ

20 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
06

Ăn uống & gọi món

35 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
07

Mua sắm

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
08

Hỏi đường & đi lại

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
09

Nhà cửa & đồ dùng

25 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
10

Thời tiết & xung quanh

20 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
11

Sức khoẻ & khẩn cấp

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
12

Sở thích & thời gian rảnh

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
13

Cảm xúc & tâm trạng

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
14

Tính từ mô tả người & nơi

29 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
15

Học tập

30 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
16

Công việc

30 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
17

Phỏng vấn

30 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
18

Làm việc nhóm

25 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
19

Email & điện thoại công sở

35 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
20

Tình bạn & các mối quan hệ

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
21

Hẹn hò & tình cảm

28 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
22

Việc nhà & sinh hoạt

29 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
23

Đồ dùng & thiết bị gia đình

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
24

Vệ sinh cá nhân & làm đẹp

28 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
25

Quần áo & thời trang

33 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
26

Nấu ăn & nhà bếp

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
27

Trái cây, rau củ & thực phẩm

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
28

Ngân hàng & tiền tệ

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
29

Bưu điện & giao hàng

28 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
30

Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là)

29 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
31

Mua sắm online & thương mại điện tử

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
32

Phương tiện & giao thông

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
33

Du lịch & khách sạn

32 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
34

Sân bay & hàng không

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
35

Thành phố & địa điểm

28 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
36

Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
37

Cơ thể & bộ phận

28 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
38

Thể thao & tập luyện

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
39

Phim, nhạc & giải trí

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
40

Sách, đọc & học ngoại ngữ

28 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
41

Công nghệ, máy tính & Internet

33 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
42

Mạng xã hội & điện thoại

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
43

Tin tức, truyền thông & báo chí

28 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
44

Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh

28 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
45

Động vật & thú cưng

28 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
46

Môi trường & vấn đề xã hội

30 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
47

Lễ hội & ngày lễ

28 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
48

Nghề nghiệp & các ngành

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
49

Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo

28 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
50

Khoa học & giáo dục

28 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
51

Chính phủ, xã hội & pháp luật

28 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
52

Cấu trúc câu sinh tồn

30 từ
A1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
53

Yêu cầu lịch sự

30 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
54

Hỏi lại & xác nhận

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
55

Đồng ý / từ chối

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
56

Câu đệm / filler

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
57

Mở & kết thúc hội thoại

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
58

Phản ứng cảm xúc

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
59

Hỏi thông tin nhanh

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
60

Xin phép & xin lỗi

20 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
61

Từ nối thời gian & trình tự

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
62

Động từ trải nghiệm

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
63

Liên từ & kết nối câu

25 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
64

Cụm kể chuyện

20 từ
A2

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
65

Nêu ý kiến

25 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
66

Lý do & ví dụ

25 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
67

Đồng ý / phản đối

30 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
68

So sánh & lựa chọn

25 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
69

Mức độ chắc chắn

20 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
70

Đề xuất & khuyên

25 từ
B1

Từ/cụm giao tiếp

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...