| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈtiːm.wɜːrk/
|
noun |
làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Good teamwork helped us finish the project on time.
Làm việc nhóm tốt đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
|
— |
|
/koʊˈɒp.ər.eɪt/
|
verb |
hợp tác, phối hợp cùng nhau
We need to cooperate with each other to solve this problem.
Chúng ta cần hợp tác với nhau để giải quyết vấn đề này.
|
— |
|
/ˈded.laɪn/
|
noun |
thời hạn nộp bài
The deadline for the report is next Friday.
Thời hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần tới.
|
— |
|
/kənˈtrɪb.juːt/
|
verb |
đóng góp, góp phần
Everyone should contribute their ideas in a team meeting.
Mọi người đều nên đóng góp ý kiến của mình trong cuộc họp nhóm.
|
— |
|
/rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/
|
noun |
trách nhiệm
My main responsibility at my last job was managing the weekly schedule.
Trách nhiệm chính của tôi ở công việc trước là quản lý lịch làm việc hàng tuần.
|
— |
|
/əˈsaɪn/
|
verb |
phân công, giao việc
The team leader will assign tasks to each member today.
Trưởng nhóm sẽ phân công nhiệm vụ cho từng thành viên hôm nay.
|
— |
|
/ˈfiːd.bæk/
|
noun |
phản hồi / nhận xét
The teacher gave me useful feedback on how to improve my writing.
Giáo viên đã cho tôi phản hồi hữu ích về cách cải thiện bài viết.
|
— |
|
/ˈkɒn.flɪkt/
|
noun |
xung đột, mâu thuẫn
There was a conflict between two team members about how to do the task.
Đã xảy ra mâu thuẫn giữa hai thành viên nhóm về cách thực hiện công việc.
|
— |
|
/səˈluː.ʃən/
|
noun |
giải pháp, cách giải quyết
We need to find a solution before the meeting tomorrow.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp trước cuộc họp ngày mai.
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
verb |
đề xuất, gợi ý
Can I suggest a different approach to this problem?
Tôi có thể đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề này không?
|
— |
|
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
|
verb |
giao tiếp, truyền đạt
It is important to communicate clearly with your team and manager.
Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng với nhóm và quản lý của bạn.
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
verb |
đồng ý, tán thành
We all agree that the new plan is much better.
Chúng tôi đều đồng ý rằng kế hoạch mới tốt hơn nhiều.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
verb |
hỗ trợ, ủng hộ
A good team member will support others when they are struggling.
Một thành viên nhóm tốt sẽ hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn.
|
— |
|
/ɡoʊl/
|
noun |
mục tiêu
My goal is to become a team leader within two years.
Mục tiêu của tôi là trở thành trưởng nhóm trong vòng hai năm.
|
— |
|
/ˌdɪs.əˈɡriː/
|
verb |
không đồng ý, phản đối
It is okay to disagree, but you should always be respectful.
Không đồng ý là điều bình thường, nhưng bạn nên luôn tôn trọng người khác.
|
— |
| phrase |
thay phiên nhau, luân phiên
We take turns presenting at each weekly meeting.
Chúng tôi thay phiên nhau trình bày trong mỗi cuộc họp hàng tuần.
|
— | |
| phrase |
dựa vào, tin tưởng vào
You can rely on me to finish the report by Friday.
Bạn có thể tin tưởng vào tôi để hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
|
— | |
| phrase |
chia công việc, phân chia nhiệm vụ
Let's divide the work so we can finish faster.
Hãy chia công việc ra để chúng ta có thể hoàn thành nhanh hơn.
|
— | |
| phrase |
đưa ra quyết định
It was hard to make a decision because everyone had a different opinion.
Rất khó để đưa ra quyết định vì mọi người đều có ý kiến khác nhau.
|
— | |
|
/strɛŋθ/
|
noun |
điểm mạnh
My greatest strength is that I can work well under pressure.
Điểm mạnh lớn nhất của tôi là có thể làm việc tốt dưới áp lực.
|
— |
|
/ˈwiːk.nəs/
|
noun |
điểm yếu
One weakness I have is that I sometimes focus too much on details.
Một điểm yếu của tôi là đôi khi tôi chú ý quá nhiều vào chi tiết.
|
— |
|
/ˈprɒɡ.res/
|
noun |
tiến độ, sự tiến bộ
We check our progress every Monday to make sure we are on track.
Chúng tôi kiểm tra tiến độ mỗi thứ Hai để đảm bảo mọi thứ đúng kế hoạch.
|
— |
|
/roʊl/
|
noun |
vai trò
What is your role in this project?
Vai trò của bạn trong dự án này là gì?
|
— |
|
/ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
|
noun |
động lực
The team leader gave everyone motivation by saying they were doing a great job.
Trưởng nhóm đã tạo động lực cho mọi người bằng cách nói rằng họ đang làm rất tốt.
|
— |
| phrase |
thông báo cho nhau về tình hình, cập nhật thông tin cho nhau
We use a group chat to keep each other updated on what we are doing.
Chúng tôi dùng nhóm chat để cập nhật thông tin cho nhau về những gì đang làm.
|
— |
Đang tải...