Foundation A1 — Sơ cấp
19 bộ từ vựng cơ bản nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Gia đình, màu sắc, số đếm, giao tiếp hằng ngày.
- 19
- bộ từ
- 1.420
- từ vựng
- 408
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Chào hỏi & Giao tiếp
15 từ15 từ vựng "Chào hỏi & Giao tiếp" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Gia đình & Cơ thể người
45 từ45 từ vựng "Gia đình & Cơ thể người" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Số đếm & Thời gian
55 từ55 từ vựng "Số đếm & Thời gian" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Màu sắc & Tính từ A1
45 từ45 từ vựng "Màu sắc & Tính từ A1" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Đồ ăn & Ẩm thực
34 từ34 từ vựng "Đồ ăn & Ẩm thực" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Cuộc sống hằng ngày
119 từ119 từ vựng "Cuộc sống hằng ngày" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 1
90 từ90 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 1" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 2
83 từ83 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 2" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 3
84 từ84 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 3" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 4
87 từ87 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 4" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 5
80 từ80 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 5" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 6
86 từ86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 6" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 7
87 từ87 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 7" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 8
86 từ86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 8" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 9
90 từ90 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 9" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 10
86 từ86 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 10" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 11
88 từ88 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 11" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 12
85 từ85 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 12" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A1 — Bộ 13
75 từ75 từ vựng "Foundation A1 — Bộ 13" — trình độ A1 (sơ cấp, người mới bắt đầu). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.