Foundation A2 — Tiền trung cấp
24 bộ từ vựng hằng ngày phong phú hơn, mở rộng khả năng giao tiếp đơn giản.
- 25
- bộ từ
- 1.693
- từ vựng
- 221
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Du lịch & Khám phá
24 từ24 từ vựng "Du lịch & Khám phá" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Học tập, Thể thao & Sở thích
32 từ32 từ vựng "Học tập, Thể thao & Sở thích" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Công nghệ & Giải trí
7 từ7 từ vựng "Công nghệ & Giải trí" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Thời tiết, Việc làm & MT
48 từ48 từ vựng "Thời tiết, Việc làm & MT" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 1
85 từ85 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 1" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 2
79 từ79 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 2" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 3
89 từ89 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 3" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 4
83 từ83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 4" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 5
86 từ86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 5" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 6
74 từ74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 6" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 7
83 từ83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 7" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 8
83 từ83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 8" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 9
70 từ70 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 9" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 10
86 từ86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 10" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 11
74 từ74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 11" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 12
86 từ86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 12" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 13
86 từ86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 13" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 14
88 từ88 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 14" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 15
78 từ78 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 15" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 16
81 từ81 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 16" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 17
83 từ83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 17" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 18
84 từ84 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 18" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 19
75 từ75 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 19" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Foundation A2 — Bộ 20
2 từ2 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 20" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)
27 từ28 từ vựng "Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.