10K+ từ vựng tiếng anh theo band A1 - C2

Foundation A2 — Tiền trung cấp

24 bộ từ vựng hằng ngày phong phú hơn, mở rộng khả năng giao tiếp đơn giản.

Công khai admin
25
bộ từ
1.693
từ vựng
221
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Du lịch & Khám phá

24 từ
A2

24 từ vựng "Du lịch & Khám phá" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

660 lưu 4,958 thích
02

Học tập, Thể thao & Sở thích

32 từ
A2

32 từ vựng "Học tập, Thể thao & Sở thích" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

188 lưu 937 thích
03

Công nghệ & Giải trí

7 từ
A2

7 từ vựng "Công nghệ & Giải trí" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

479 lưu 3,155 thích
04

Thời tiết, Việc làm & MT

48 từ
A2

48 từ vựng "Thời tiết, Việc làm & MT" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

375 lưu 2,192 thích
05

Foundation A2 — Bộ 1

85 từ
A2

85 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 1" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

462 lưu 2,184 thích
06

Foundation A2 — Bộ 2

79 từ
A2

79 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 2" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

703 lưu 3,498 thích
07

Foundation A2 — Bộ 3

89 từ
A2

89 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 3" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

541 lưu 2,727 thích
08

Foundation A2 — Bộ 4

83 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 4" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

130 lưu 704 thích
09

Foundation A2 — Bộ 5

86 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 5" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

415 lưu 3,620 thích
10

Foundation A2 — Bộ 6

74 từ
A2

74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 6" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

474 lưu 3,620 thích
11

Foundation A2 — Bộ 7

83 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 7" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

53 lưu 463 thích
12

Foundation A2 — Bộ 8

83 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 8" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

557 lưu 3,271 thích
13

Foundation A2 — Bộ 9

70 từ
A2

70 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 9" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

327 lưu 2,933 thích
14

Foundation A2 — Bộ 10

86 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 10" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

201 lưu 1,358 thích
15

Foundation A2 — Bộ 11

74 từ
A2

74 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 11" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

323 lưu 3,064 thích
16

Foundation A2 — Bộ 12

86 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 12" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

833 lưu 4,486 thích
17

Foundation A2 — Bộ 13

86 từ
A2

86 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 13" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

78 lưu 723 thích
18

Foundation A2 — Bộ 14

88 từ
A2

88 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 14" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

139 lưu 708 thích
19

Foundation A2 — Bộ 15

78 từ
A2

78 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 15" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

340 lưu 2,304 thích
20

Foundation A2 — Bộ 16

81 từ
A2

81 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 16" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

274 lưu 1,822 thích
21

Foundation A2 — Bộ 17

83 từ
A2

83 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 17" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

287 lưu 2,594 thích
22

Foundation A2 — Bộ 18

84 từ
A2

84 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 18" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

230 lưu 2,254 thích
23

Foundation A2 — Bộ 19

75 từ
A2

75 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 19" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

168 lưu 951 thích
24

Foundation A2 — Bộ 20

2 từ
A2

2 từ vựng "Foundation A2 — Bộ 20" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

147 lưu 805 thích
25

Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)

27 từ
A2

28 từ vựng "Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)" — trình độ A2 (tiền trung cấp, giao tiếp đơn giản). Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

2 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...