Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 0–300 · Foundation
Khám phá › TOEIC 0–300 · Foundation

TOEIC 0–300 · Foundation

900 từ nền tảng cho người mới bắt đầu TOEIC. Học 20 chủ đề từ đời sống đến văn phòng; mỗi bộ có IPA, ví dụ song ngữ, collocation và word family để sẵn sàng lên band 300–600.

🔗 Có link admin 20 bộ 900 từ 6 lượt xem 5 lưu

Các bộ trong folder

01

01. People & Personal Information

45 từ
A1

45 từ để giới thiệu bản thân, nói về người xung quanh và trao đổi thông tin liên hệ cơ bản.

13
02

02. Family & Relationships

45 từ
A1

45 từ về thành viên gia đình, cách xưng hô và các mối quan hệ quen thuộc hằng ngày.

5
03

03. Daily Activities

45 từ
A1

45 từ mô tả sinh hoạt thường ngày: bắt đầu, kết thúc, làm việc, nghỉ ngơi và thói quen.

2
04

04. Time & Date

45 từ
A1

45 từ về giờ giấc, ngày tháng, lịch và các mốc thời gian thường gặp trong câu hỏi TOEIC.

3
05

05. Numbers & Quantity

45 từ
A1

45 từ về số lượng, giá tiền, đơn vị đo và cách nói số liệu đơn giản.

Bộ từ vựng
06

06. Places & Buildings

45 từ
A1

45 từ nhận diện địa điểm, phòng, tòa nhà và không gian quen thuộc trong tranh và hội thoại.

Bộ từ vựng
07

07. Transportation

45 từ
A1

45 từ về phương tiện, vé, ga/bến và các tình huống di chuyển cơ bản.

Bộ từ vựng
08

08. Directions & Locations

45 từ
A1

45 từ chỉ phương hướng, vị trí và cách hỏi – chỉ đường trong đời sống.

Bộ từ vựng
09

09. Food & Drinks

45 từ
A1

45 từ về món ăn, thức uống và mẫu câu gọi món hoặc mua đồ uống.

Bộ từ vựng
10

10. Shopping

45 từ
A1

45 từ về cửa hàng, giá, thanh toán, sản phẩm và hành động mua sắm hằng ngày.

Bộ từ vựng
11

11. Clothes & Personal Items

45 từ
A1

45 từ về quần áo, màu sắc và đồ dùng cá nhân để mô tả người hoặc đồ vật.

Bộ từ vựng
12

12. Weather & Seasons

45 từ
A1

45 từ về thời tiết, nhiệt độ, mùa và các vật dụng phù hợp với từng điều kiện.

Bộ từ vựng
13

13. Office Basics

45 từ
A1

45 từ văn phòng thiết yếu: bàn làm việc, thiết bị, tài liệu và giao tiếp đơn giản.

Bộ từ vựng
14

14. Jobs & Workplace

45 từ
A1

45 từ về nghề nghiệp, công ty, phòng ban và hoạt động tại nơi làm việc.

Bộ từ vựng
15

15. Meetings & Schedules

45 từ
A1

45 từ về cuộc họp, lịch làm việc, cuộc hẹn và thay đổi kế hoạch cơ bản.

Bộ từ vựng
16

16. Travel

45 từ
A1

45 từ cho tình huống du lịch: hành trình, vé, hành lý, hỏi thông tin và di chuyển.

Bộ từ vựng
17

17. Hotel & Accommodation

45 từ
A1

45 từ về đặt phòng, nhận/trả phòng, tiện nghi và dịch vụ khách sạn.

Bộ từ vựng
18

18. Restaurant & Service

45 từ
A1

45 từ về nhà hàng, gọi món, phục vụ và cách phản hồi dịch vụ lịch sự.

Bộ từ vựng
19

19. Common Verbs

45 từ
A1

45 động từ thông dụng để hiểu hành động trong Part 1 và tạo câu tiếng Anh cơ bản.

Bộ từ vựng
20

20. Common Adjectives & Adverbs

45 từ
A1

45 tính từ, trạng từ thường gặp để mô tả mức độ, chất lượng, thời gian và cách thức.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...